X
Máy tính để bàn Cho thuê PC Laptop Linh kiện máy tính Game net - Esport Camera quan sát Bàn phím - Chuột - Gaming Gear Thiết bị nghe nhìn Thiết bị văn phòng MAINBOARD - BO MẠCH CHỦ Ổ CỨNG SSD RAM - BỘ NHỚ TRONG VGA - CARD MÀN HÌNH Ổ CỨNG HDD CPU - BỘ VI XỬ LÝ ASUS MSI LAPTOP THEO HÃNG GIGABYTE GIGABYTE PSU - NGUỒN MÁY TÍNH CASE - VỎ MÁY TÍNH Màn hình máy tính BỘ BÀN PHÍM + CHUỘT BÀN PHÍM CƠ CHUỘT TAI NGHE Tản nhiệt PC. Cooling TẢN NHIỆT KHÍ ACER ASUS DELL HP MSI LENOVO GIGABYTE LG MÀN HÌNH THEO HÃNG MÀN HÌNH THEO KÍCH THƯỚC MÀN HÌNH THEO TẦN SỐ QUÉT MÀN HÌNH THEO ĐỘ PHÂN GIẢI WEBCAM GIGABYTE ACER CPU INTEL CPU AMD RAM GSKILL ADATA KINGSTON CORSAIR AVEXIR SILICON POWER ANTECMEMORY APACER GEIL GIGABYTE Kingfast KINGMAX KLEVV Lexar TEAM DAGGER PRO Keo Tản Nhiệt MSI POWERCOLOR NVIDIA ASROCK ASUS Máy in COLORFUL GAINWARD GALAX INNO3D LEADTEK MANLI PALIT PNY SAPPHIRE Microsoft Apple MÁY IN Fujitsu E-DRA Corsair ASUS Rapoo PIONEER Sony Corsair DareU E-Dra Galax GOLDTECH JBL Kingston Logitech ZIDLI HP Genius Cooler Master RAZER Steelseries Lenovo Microlab SENNHEISER XIBERIA Fuhlen JABRA Máy tính văn phòng Máy tính Gaming Máy tính đồ họa Cho thuê PC văn phòng Cho thuê PC gaming Cho thuê PC đồ hoạ Cho thuê Gear VIEWSONIC MINI CYBER GAME ROOM CYBER GAME ROOM GAME ROOM Máy tính cấu hình siêu khủng SAMSUNG AOC Máy tính đồng bộ HP LENOVO LENOVO Máy tính đồng bộ Máy tính văn phòng MSI Màn hình 24 inch Màn hình 27 inch Màn hình > 32 inch Màn hình 100Hz Màn hình 144Hz Màn hình 165Hz Màn hình 180Hz + Màn hình 200Hz + Màn hình 240Hz + Màn hình > 300Hz Màn hình > 500Hz Màn hình FullHD + (1920x1080 - 1920x1200) Màn hình 2K + (2560x1440 - 2560x1080) Màn hình > 2K (3440x1440 - 3840x1600) Màn hình 4K UHD (3840x2160) Mainboard Theo Hãng MainBoard Intel Mainboard AMD VGA Theo Hãng VGA NVIDIA LAPTOP THEO KÍCH THƯỚC MÀN HÌNH LAPTOP THEO NHU CẦU Laptop màn hình 15 -> 16 inch Laptop đồ họa Laptop Gaming
CPU AMD Ryzen 9 9900X (AMD AM5 - 12 Core - 24 Thread - Base 4.4Ghz - Turbo 5.6Ghz - Cache 76MB)

CPU AMD Ryzen 9 9900X (AMD AM5 - 12 Core - 24 Thread - Base 4.4Ghz - Turbo 5.6Ghz - Cache 76MB)

Socket: AM5 Số lõi/luồng: 12/24 Tần số turbo tối đa: Up to 5.6 GHz Base Clock: 4.4GHz Bộ nhớ đệm: 76 MB ...
12.000.000đ
CPU AMD Ryzen 7 9800X3D (AMD AM5 - 8 Core - 16 Thread - Base 4.7Ghz - Turbo 5.2Ghz - Cache 104MB)

CPU AMD Ryzen 7 9800X3D (AMD AM5 - 8 Core - 16 Thread - Base 4.7Ghz - Turbo 5.2Ghz - Cache 104MB)

Thuật in thạch bản: TSMC 4nm FinFET Số lõi: 8 / Số luồng: 16 Tần số cơ sở: 4.7GHz Tần số turbo tối đa: 5.2 GHz Bộ nhớ đệm: 104MB (Tổng bộ nhớ đệm L2: 8 MB) ...
13.700.000đ
CPU AMD Ryzen 7 9700X (AMD AM5 - 8 Core - 16 Thread - Base 3.8Ghz - Turbo 5.5Ghz - Cache 40MB)

CPU AMD Ryzen 7 9700X (AMD AM5 - 8 Core - 16 Thread - Base 3.8Ghz - Turbo 5.5Ghz - Cache 40MB)

Socket: AM5 Số lõi/luồng: 8/16 Tần số turbo tối đa: Up to 5.5 GHz Base Clock: 3.8GHz Bộ nhớ đệm: 40 MB ...
9.399.000đ
CPU AMD Ryzen 7 8700G (AMD AM5 - 8 Core - 16 Thread - Base 4.2Ghz - Turbo 5.1Ghz - Cache 24MB)

CPU AMD Ryzen 7 8700G (AMD AM5 - 8 Core - 16 Thread - Base 4.2Ghz - Turbo 5.1Ghz - Cache 24MB)

Thuật in thạch bản: TSMC 4nm FinFET Số lõi: 8 / Số luồng: 16 Tần số cơ sở: 4.2 GHz Tần số turbo tối đa: 5.1 GHz Bộ nhớ đệm: 24 MB (Tổng bộ nhớ đệm L2: 8 MB) ...
9.670.000đ
CPU AMD Ryzen 5 8600G (AMD AM5 - 6 Core - 12 Thread - Base 4.3Ghz - Turbo 5.0Ghz - Cache 22MB)

CPU AMD Ryzen 5 8600G (AMD AM5 - 6 Core - 12 Thread - Base 4.3Ghz - Turbo 5.0Ghz - Cache 22MB)

Thuật in thạch bản: TSMC 4nm FinFET Số lõi: 6 / Số luồng: 12 Tần số cơ sở: 4.3GHz Tần số turbo tối đa: 5.0 GHz Bộ nhớ đệm: 22MB (Tổng bộ nhớ đệm L2: 6MB) ...
6.730.000đ
CPU AMD Ryzen 5 8500G (AMD AM5 - 6 Core - 12 Thread - Base 3.5Ghz - Turbo 5.0Ghz - Cache 22MB)

CPU AMD Ryzen 5 8500G (AMD AM5 - 6 Core - 12 Thread - Base 3.5Ghz - Turbo 5.0Ghz - Cache 22MB)

Thuật in thạch bản: TSMC 4nm FinFET Số lõi: 6 / Số luồng: 12 Tần số cơ sở: 3.5GHz Tần số turbo tối đa: 5.0 GHz Bộ nhớ đệm: 22MB (Tổng bộ nhớ đệm L2: 6MB) ...
4.150.000đ
CPU AMD Ryzen 9 7950X (AMD AM5 - 16 Core - 32 Thread - Base 4.5Ghz - Turbo 5.7Ghz - Cache 80MB)

CPU AMD Ryzen 9 7950X (AMD AM5 - 16 Core - 32 Thread - Base 4.5Ghz - Turbo 5.7Ghz - Cache 80MB)

Tên mã: Raphael Thuật in thạch bản: TSMC 5nm FinFET - Zen 4 Số lõi: 16 / Số luồng: 32 Tần số cơ sở: 4.5 GHz Tần số turbo tối đa: 5.7 GHz ...
15.399.000đ
CPU AMD Ryzen 9 7900X (AMD AM5 - 12 Core - 24 Thread - Base 4.7Ghz - Turbo 5.6Ghz - Cache 76MB)

CPU AMD Ryzen 9 7900X (AMD AM5 - 12 Core - 24 Thread - Base 4.7Ghz - Turbo 5.6Ghz - Cache 76MB)

Tên mã: Raphael Thuật in thạch bản: TSMC 5nm FinFET - Zen 4 Số lõi: 12 / Số luồng: 24 Tần số cơ sở: 4.7 GHz Tần số turbo tối đa: 5.6 GHz ...
10.590.000đ
CPU AMD Ryzen 7 7800X3D (AMD AM5 - 8 Core - 16 Thread - Base 4.2Ghz - Turbo 5.0Ghz - Cache 104MB)

CPU AMD Ryzen 7 7800X3D (AMD AM5 - 8 Core - 16 Thread - Base 4.2Ghz - Turbo 5.0Ghz - Cache 104MB)

Tên mã: Raphael Thuật in thạch bản: TSMC 5nm FinFET - Zen 4 Số lõi: 8 / Số luồng: 16 Tần số cơ sở: 4.2 GHz Tần số turbo tối đa: 5.0 GHz ...
11.890.000đ
CPU AMD Ryzen 7 7700X | AM5, Upto 5.40 GHz, 8C/16T, 32MB, Box Chính Hãng

CPU AMD Ryzen 7 7700X | AM5, Upto 5.40 GHz, 8C/16T, 32MB, Box Chính Hãng

- Số nhân: 8 nhân - Số luồng: 16 luồng - Xung nhịp boost tối đa: 5.4 GHz - Hỗ trợ PCI-e 5.0 - Có hỗ trợ ép xung ...
8.900.000đ
CPU AMD Ryzen 5 7600X (AMD AM5 - 6 Core - 12 Thread - Base 4.7Ghz - Turbo 5.3Ghz - Cache 38MB)

CPU AMD Ryzen 5 7600X (AMD AM5 - 6 Core - 12 Thread - Base 4.7Ghz - Turbo 5.3Ghz - Cache 38MB)

Tên mã: Raphael Thuật in thạch bản: TSMC 5nm FinFET - Zen 4 Số lõi: 6 / Số luồng: 12 Tần số cơ sở: 4.7 GHz Tần số turbo tối đa: 5.3 GHz ...
6.200.000đ
CPU AMD Ryzen 5 7600 (AMD AM5 - 6 Core - 12 Thread - Base 3.8Ghz - Turbo 5.1Ghz - Cache 38MB)

CPU AMD Ryzen 5 7600 (AMD AM5 - 6 Core - 12 Thread - Base 3.8Ghz - Turbo 5.1Ghz - Cache 38MB)

Tên mã: Raphael Thuật in thạch bản: TSMC 5nm FinFET - Zen 4 Số lõi: 6 / Số luồng: 12 Tần số cơ sở: 3.8 GHz Tần số turbo tối đa: 5.1 GHz ...
5.099.000đ
CPU AMD Ryzen 5 7500F (AMD AM5 - 6 Core - 12 Thread - Base 3.7Ghz - Turbo 5.0Ghz - Cache 38MB - No iGPU)

CPU AMD Ryzen 5 7500F (AMD AM5 - 6 Core - 12 Thread - Base 3.7Ghz - Turbo 5.0Ghz - Cache 38MB - No iGPU)

Thuật in thạch bản: TSMC 5nm FinFET Số lõi: 6 / Số luồng: 12 Tần số cơ sở: 3.7GHz Tần số turbo tối đa: 5 GHz Bộ nhớ đệm: 32MB (Tổng bộ nhớ đệm L2: 6 MB) ...
5.199.000đ
CPU AMD Ryzen 5 5600GT (AMD AM4 - 6 Core - 12 Thread - Base 3.6Ghz - Turbo 4.6Ghz - Cache 19MB)

CPU AMD Ryzen 5 5600GT (AMD AM4 - 6 Core - 12 Thread - Base 3.6Ghz - Turbo 4.6Ghz - Cache 19MB)

Thuật in thạch bản: TSMC 7nm FinFET Số lõi: 6 / Số luồng: 12 Tần số cơ sở: 3.6GHz Tần số turbo tối đa: 4.6 GHz Bộ nhớ đệm: 19MB (Tổng bộ nhớ đệm L2: 3MB) ...
3.399.000đ
CPU AMD Ryzen 5 5500GT (AMD AM4 - 6 Core - 12 Thread - Base 3.6Ghz - Turbo 4.4Ghz - Cache 19MB)

CPU AMD Ryzen 5 5500GT (AMD AM4 - 6 Core - 12 Thread - Base 3.6Ghz - Turbo 4.4Ghz - Cache 19MB)

Thuật in thạch bản: TSMC 7nm FinFET Số lõi: 6 / Số luồng: 12 Tần số cơ sở: 3.6GHz Tần số turbo tối đa: 4.4 GHz Bộ nhớ đệm: 19MB (Tổng bộ nhớ đệm L2: 3MB) ...
2.970.000đ
CPU AMD Ryzen 7 5700G (AMD AM4 - 8 Core - 16 Thread - Base 3.8Ghz - Turbo 4.6Ghz - Cache 20MB)

CPU AMD Ryzen 7 5700G (AMD AM4 - 8 Core - 16 Thread - Base 3.8Ghz - Turbo 4.6Ghz - Cache 20MB)

Tên mã: Cezanne Thuật in thạch bản: TSMC 7nm FinFET - Zen 3 Số lõi: 8 / Số luồng: 16 Tần số cơ sở: 3.8 GHz Tần số turbo tối đa: 4.6 GHz ...
5.199.000đ
CPU AMD Ryzen 7 5700X (AMD AM4 - 8 Core - 16 Thread - Base 3.4Ghz - Turbo 4.6Ghz - Cache 36MB - No iGPU)

CPU AMD Ryzen 7 5700X (AMD AM4 - 8 Core - 16 Thread - Base 3.4Ghz - Turbo 4.6Ghz - Cache 36MB - No iGPU)

Tên mã: Vermeer Thuật in thạch bản: TSMC 7nm FinFET - Zen 3 Số lõi: 8 / Số luồng: 16 Tần số cơ sở: 3.4 GHz Tần số turbo tối đa: 4.6 GHz ...
4.999.000đ
CPU AMD Ryzen 5 5600X (AMD AM4 - 6 Core - 12 Thread - Base 3.7Ghz - Turbo 4.6Ghz - Cache 35MB - No iGPU)

CPU AMD Ryzen 5 5600X (AMD AM4 - 6 Core - 12 Thread - Base 3.7Ghz - Turbo 4.6Ghz - Cache 35MB - No iGPU)

Tên mã: Vermeer Thuật in thạch bản: TSMC 7nm FinFET - Zen 3 Số lõi: 6 / Số luồng: 12 Tần số cơ sở: 3.7 GHz Tần số turbo tối đa: 4.6 GHz ...
3.349.000đ
CPU AMD Ryzen 5 5600GT (AMD AM4 - 6 Core - 12 Thread - Base 3.6Ghz - Turbo 4.6Ghz - Cache 19MB)

CPU AMD Ryzen 5 5600GT (AMD AM4 - 6 Core - 12 Thread - Base 3.6Ghz - Turbo 4.6Ghz - Cache 19MB)

Thuật in thạch bản: TSMC 7nm FinFET Số lõi: 6 / Số luồng: 12 Tần số cơ sở: 3.6GHz Tần số turbo tối đa: 4.6 GHz Bộ nhớ đệm: 19MB (Tổng bộ nhớ đệm L2: 3MB) ...
3.399.000đ
CPU AMD Ryzen 5 5500 (AMD AM4 - 6 Core - 12 Thread - Base 3.6Ghz - Turbo 4.2Ghz - Cache 19MB - No iGPU)

CPU AMD Ryzen 5 5500 (AMD AM4 - 6 Core - 12 Thread - Base 3.6Ghz - Turbo 4.2Ghz - Cache 19MB - No iGPU)

Tên mã: Cezanne Thuật in thạch bản: TSMC 7nm FinFET - Zen 3 Số lõi: 6 / Số luồng: 12 Tần số cơ sở: 3.6 GHz Tần số turbo tối đa: 4.2 GHz ...
1.999.000đ
CPU AMD Ryzen 5 3400G, with Wraith Spire cooler/ 3.7 GHz (4.2 GHz with boost) / 6MB / 4 cores 8 threads / Radeon Vega 11 / 65W / Socket AM4

CPU AMD Ryzen 5 3400G, with Wraith Spire cooler/ 3.7 GHz (4.2 GHz with boost) / 6MB / 4 cores 8 threads / Radeon Vega 11 / 65W / Socket AM4

Dòng CPU: Ryzen thế hệ 3 Socket AM4 Kiến trúc : TSMC 7nm FinFET Số nhân : 4 ( Core ) Số luồng : 8 ( Thread ) Xung mặc định : 3.6Ghz ( Default Clock ) ...
1.849.000đ
CPU AMD Ryzen 3 3200G (AMD AM4 - 4 Core - 4 Thread - Base 3.6Ghz - Turbo 4.0Ghz - Cache 6MB)

CPU AMD Ryzen 3 3200G (AMD AM4 - 4 Core - 4 Thread - Base 3.6Ghz - Turbo 4.0Ghz - Cache 6MB)

Tên mã: Picasso Thuật in thạch bản: 12nm FinFET Số lõi: 4 / Số luồng: 4 Tần số cơ sở: 3.6 GHz Tần số turbo tối đa: 4.0 GHz ...
1.799.000đ
CPU AMD Athlon 3000G (AMD AM4 - 2 Core - 4 Thread - Base 3.5Ghz - Cache 5MB) box

CPU AMD Athlon 3000G (AMD AM4 - 2 Core - 4 Thread - Base 3.5Ghz - Cache 5MB) box

Tên mã: Raven Ridge Thuật in thạch bản: TSMC 14nm Số lõi: 2 / Số luồng: 4 Tần số cơ sở: 3.5 GHz Bộ nhớ đệm: 5 MB (Tổng bộ nhớ đệm L2: 1 MB) ...
1.219.000đ
PC GIGABYTE AI TOP 100 Z890 AT1I9N9-0005 (100 Z890 | Ultra 9 285K | 128GD5 | 320GBSSD1-AI/2TBSSD2 | WF7/BT | 32G_RTX 5090 | ĐEN)

PC GIGABYTE AI TOP 100 Z890 AT1I9N9-0005 (100 Z890 | Ultra 9 285K | 128GD5 | 320GBSSD1-AI/2TBSSD2 | WF7/BT | 32G_RTX 5090 | ĐEN)

Processor: Intel Core Ultra 9 processor 285K Chipset: Z890 (Z890 AI TOP) Graphics: NVIDIA GeForce RTX 5090 Memory: 128GB (4x32GB) DDR5 U-DIMM SATA: 8 x SATA 6.0Gb/s ports ...
194.000.000đ