Máy in Laser HP LaserJet Enterprise M406DN (3PZ15A)
- Công nghệ in: Laser.
- Khổ giấy in: A4.
- Tốc độ in (ISO, A4)): Lên đến 38ppm (default); lên đến 40ppm (HP high speed mode).
- Thời gian in trang đầu tiên (trạng thái sẵn sàng): 6.5 sec (A4).
- Hỗ trợ in hai mặt tự động.
- Độ phân giải: 1200 x 1200dpi.
- Ngôn ngữ in: HP PCL 6, HP PCL 5, HP PostScript level 3 emulation, native PDF printing (v 1.7), Apple AirPrint™.
- Bộ xử lý: 800MHz.
- Bộ nhớ: 1GB.
- Màn hình: 6.75cm diagonal Colour TFT-LCD back-lit (960 (H) x 240 (V)).
- Công suất khuyến nghị in trong tháng: 900 đến 4800 trang.
- Công suất in tối đa/tháng: 100.000 pages.
- Khay giấy vào:
+ Khay 1: 100 sheet;
+ Khay 2: 250 sheet.
- Khay giấy ra: 150 sheet.
- Khả năng in trên thiết bị di động: HP ePrint; Apple AirPrint™; NFC touch-to-print (optional); Mopria™ Certified; Wi-Fi® Direct printing; ROAM capable for easy printing; PrinterOn Print.
- Kết nối: 1 Hi-Speed USB 2.0 Host; 1 Hi-Speed USB 2.0 Device; 1 Gigabit Ethernet 10/100/1000T network.
- Nguồn điện: 220-volt input voltage: 220 to 240 VAC (+/- 10%), 50/60Hz (+/- 3 Hz).
- Kích thước (W x D x H): 381 x 357 x 220 mm.
- Trọng lượng: ~8.5kg (With Print Cartridges).
| Giá khuyến mại: | 7.245.000đ |
Thông số kỹ thuật
| - Công nghệ in | Laser. |
| - Khổ giấy in | A4. |
| - Tốc độ in (ISO, A4)) | Lên đến 38ppm (default); lên đến 40ppm (HP high speed mode). |
| - Thời gian in trang đầu tiên (trạng thái sẵn sàng) | 6.5 sec (A4). |
| - Hỗ trợ in hai mặt tự động. | |
| - Độ phân giải | 1200 x 1200dpi. |
| - Ngôn ngữ in | HP PCL 6, HP PCL 5, HP PostScript level 3 emulation, native PDF printing (v 1.7), Apple AirPrint™. |
| - Bộ xử lý | 800MHz. |
| - Bộ nhớ | 1GB. |
| - Màn hình | 6.75cm diagonal Colour TFT-LCD back-lit (960 (H) x 240 (V)). |
| - Công suất khuyến nghị in trong tháng | 900 đến 4800 trang. |
| - Công suất in tối đa/tháng | 100.000 pages. |
| - Khay giấy vào | |
| + Khay 1 | 100 sheet; |
| + Khay 2 | 250 sheet. |
| - Khay giấy ra | 150 sheet. |
| - Khả năng in trên thiết bị di động | HP ePrint; Apple AirPrint™; NFC touch-to-print (optional); Mopria™ Certified; Wi-Fi® Direct printing; ROAM capable for easy printing; PrinterOn Print. |
| - Kết nối | 1 Hi-Speed USB 2.0 Host; 1 Hi-Speed USB 2.0 Device; 1 Gigabit Ethernet 10/100/1000T network. |
| - Nguồn điện | 220-volt input voltage: 220 to 240 VAC (+/- 10%), 50/60Hz (+/- 3 Hz). |
| - Kích thước (W x D x H) | 381 x 357 x 220 mm. |
| - Trọng lượng | ~8.5kg (With Print Cartridges). |